Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 60,7 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,2 µg 90%
  • Choline 49,5 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13,6 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11714 g0,9 g5,7 g
50 g50 g597 g0,4 g2,9 g
150 g150 g17621 g1,3 g8,6 g
200 g200 g23428 g1,7 g12 g
250 g250 g29335 g2,2 g14 g

Câu hỏi về thịt bê nghiền

100 g thịt bê nghiền có bao nhiêu calo?

100 g thịt bê nghiền có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g thịt bê nghiền có bao nhiêu calo?

50 g thịt bê nghiền có 59 kcal, gồm 7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g thịt bê nghiền có bao nhiêu calo?

150 g thịt bê nghiền có 176 kcal, gồm 21 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g thịt bê nghiền có bao nhiêu calo?

200 g thịt bê nghiền có 234 kcal, gồm 28 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g thịt bê nghiền có bao nhiêu calo?

250 g thịt bê nghiền có 293 kcal, gồm 35 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ