Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 57 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,5 µg 64%
  • Choline 54,7 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,4 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19713 g2,5 g14 g
50 g50 g996,7 g1,2 g6,8 g
150 g150 g29620 g3,7 g20 g
200 g200 g39427 g5 g27 g
250 g250 g49334 g6,2 g34 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị thịt cừu

100 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 197 kcal, gồm 13 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 99 kcal, gồm 6,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 296 kcal, gồm 20 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 394 kcal, gồm 27 g đạm, 5 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em vị thịt cừu có 493 kcal, gồm 34 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ