Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 42,8 mg 48%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0 g | 3,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 29 | 0 g | 7,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 43 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 58 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0 g | 20 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 0 g | 26 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 0 g | 33 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và mơloại junior47 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 43 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và anh đào có 77 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ