Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,4 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 16,7 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,4 g | 14 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 8 | 0,1 g | 2,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 17 | 0,1 g | 4,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 4 | 0 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 25 | 0,2 g | 6,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 34 | 0,2 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,2 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 0,6 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 0,8 g | 27 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 1 g | 34 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắnThức ăn trẻ em, chuối không có bột sắn, rây nhuyễn91 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây chuối và dứa với bột sắn nghiền nhuyễnnghiền nhuyễn65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho bé vị chuốithức ăn trẻ em, khô404 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn
100 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 56 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ