Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, chuối không có bột sắn, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 11 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21,9 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 1 g | 20 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 14 | 0,2 g | 3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 27 | 0,3 g | 5,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 7 | 0,1 g | 1,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 41 | 0,5 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 55 | 0,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,5 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 1,5 g | 30 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 2 g | 40 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 2,5 g | 49 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối với bột sắnnghiền nhuyễn56 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khô với bột sắntrái cây, không có axit ascorbic, rây nhuyễn69 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Nước ép nho trẻ emkhông đường, đóng hộp62 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn
100 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 91 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 41 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 55 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em chuối không có bột sắn có 137 kcal, gồm 1,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ