Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40
Calo và thông tin dinh dưỡng
abbott nutrition, dạng bột chưa pha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 524 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 52 g —
- Natri 123 mg 5%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 462 µg 51%
- Vitamin C 46,2 mg 51%
- Vitamin D 7,7 µg 39%
- Vitamin E 8,6 mg 57%
- Vitamin K 41,1 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,77 mg 59%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 61,6 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 288 mg 22%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 411 mg 9%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,46 mg 51%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 524 | 11 g | 55 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 8,7 g | 46 | 1 g | 4,8 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 17,4 g | 91 | 2 g | 9,6 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 23 | 0,5 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,1 g | 137 | 3 g | 14 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 34,8 g | 182 | 4 g | 19 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 5,7 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 786 | 17 g | 82 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1048 | 23 g | 110 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1310 | 29 g | 137 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 524 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 91 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 137 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 182 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 262 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similac Pm 60/40 có 786 kcal, gồm 17 g đạm, 82 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ