Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 15 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 18,2 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 6,3 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 1 g | 20 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 91 | 1 g | 20 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 182 | 2 g | 40 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 46 | 0,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 273 | 3 g | 60 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 364 | 4 g | 80 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 1,5 g | 31 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 2 g | 41 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 2,5 g | 51 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối và trái cây khácđóng lọ, chuối và trái cây khác, trái cây, thức ăn trẻ em67 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng
100 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 92 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 91 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 182 kcal, gồm 2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 273 kcal, gồm 3 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 364 kcal, gồm 4 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em chuối và quả mọng có 138 kcal, gồm 1,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ