Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 4,1 g | 4 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 14 g | 7 | 0,6 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 28 g | 14 | 1,1 g | 1,1 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 7 g | 4 | 0,3 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 42 g | 21 | 1,7 g | 1,7 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 56 g | 29 | 2,3 g | 2,2 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 2,1 g | 2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 6,2 g | 5,9 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 8,2 g | 7,9 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 10 g | 9,9 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em đậu cô ve râythức ăn trẻ em, rau, đậu cô ve, rây27 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củrây mịn48 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây
100 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 51 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (14 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (28 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (7 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (42 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (56 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56 g) Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 29 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 26 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho em bé đậu cô ve và thịt gà tây rây có 77 kcal, gồm 6,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ