Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em tutti frutti
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, dành cho trẻ nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 9,4 g —
- Natri 17 mg 1%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 47 mg 1%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 0,4 g | 16 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0,1 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 21 | 0,1 g | 4,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 31 | 0,2 g | 7 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 41 | 0,2 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,2 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 0,6 g | 23 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 0,8 g | 31 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 1 g | 39 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớntrái cây, loại cho trẻ lớn44 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo và việt quấtdành cho trẻ lớn62 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em tutti frutti
100 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 69 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tutti frutti có 41 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em tutti frutti có 104 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ