Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 36 mg 2%
  • Cholesterol 5,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%
  • Choline 5,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 3,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503 g6,8 g1,6 g
50 g50 g251,5 g3,4 g0,8 g
150 g150 g754,5 g10 g2,4 g
200 g200 g1006 g14 g3,3 g
250 g250 g1257,5 g17 g4,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai

100 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có 75 kcal, gồm 4,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có 100 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em súp lơ xanh và khoai tây với phô mai có 125 kcal, gồm 7,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ