Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau củ, bí ngô butternut và ngô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 140 µg 16%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 2 g | 7,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 57 | 2,3 g | 8,2 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 113 | 4,5 g | 16 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 28 | 1,1 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 170 | 6,8 g | 25 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 226 | 9 g | 33 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 3 g | 11 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 4 g | 15 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 5 g | 18 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em bí nghiềnThức ăn trẻ em, rau, bí, nghiền28 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bí juniorThức ăn trẻ em, rau, bí, junior24 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô
100 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 57 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 113 kcal, gồm 4,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 170 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 226 kcal, gồm 9 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em bí ngô butternut và ngô có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ