Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, nghiền nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 38 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 136 µg 15%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 1,2 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 12 | 0,3 g | 2,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 23 | 0,7 g | 5,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 6 | 0,2 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 35 | 1 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 46 | 1,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,6 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,8 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 2,4 g | 19 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 3 g | 24 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho em bé rau củ thập cẩmthức ăn cho em bé, rau củ, đóng lọ, rau củ thập cẩm, mọi giai đoạn41 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em hỗn hợp rau củrau, junior36 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp
100 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 41 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 46 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợp có 62 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ