Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 9,2 g —
  • Natri 7,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 24,3 mg 27%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 5,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 6,1 mg 1%
  • Phốt pho 13,4 mg 1%
  • Kali 80,2 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,93 mg 40%
  • Selen 0,15 µg 0%
  • Iốt 0,98 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g620,3 g14 g0,2 g
50 g50 g310,1 g6,9 g0,1 g
150 g150 g930,4 g21 g0,3 g
200 g200 g1240,6 g27 g0,4 g
250 g250 g1550,7 g34 g0,5 g

Câu hỏi về Berry puree, average, industrial babyfood

100 g Berry puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Berry puree, average, industrial babyfood có 62 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Berry puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Berry puree, average, industrial babyfood có 31 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Berry puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Berry puree, average, industrial babyfood có 93 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Berry puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Berry puree, average, industrial babyfood có 124 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Berry puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Berry puree, average, industrial babyfood có 155 kcal, gồm 0,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ