Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0,12 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 327 µg 36%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,24 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,7 g7 g1,4 g
50 g50 g240,4 g3,5 g0,7 g
150 g150 g711,1 g11 g2,1 g
200 g200 g941,4 g14 g2,8 g
250 g250 g1181,8 g18 g3,5 g

Câu hỏi về Carrot-potato puree, average, industrial babyfood

100 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

100 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

50 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

150 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có 71 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

200 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có 94 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có bao nhiêu calo?

250 g Carrot-potato puree, average, industrial babyfood có 118 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ