Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 9,1 mg 0%
  • Cholesterol 0,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,9 µg 3%
  • Vitamin C 7,3 mg 8%
  • Vitamin D 0,51 µg 3%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 13,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 22,2 mg 2%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 16,8 mg 4%
  • Phốt pho 38,9 mg 3%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 5,1 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g731,7 g12 g1,5 g
50 g50 g370,8 g6,2 g0,8 g
150 g150 g1102,5 g19 g2,3 g
200 g200 g1463,3 g25 g3 g
250 g250 g1834,1 g31 g3,8 g

Câu hỏi về Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt

100 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có 73 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có 110 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có 146 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Potato puree, milk, home-made babyfood, without salt có 183 kcal, gồm 4,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ