Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 28,5 mg 1%
  • Cholesterol 22,3 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 6,4 mg 0%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 18,3 mg 4%
  • Phốt pho 88,7 mg 7%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g929,4 g6,2 g3,1 g
50 g50 g464,7 g3,1 g1,5 g
150 g150 g13814 g9,3 g4,6 g
200 g200 g18419 g12 g6,2 g
250 g250 g23024 g16 g7,7 g

Câu hỏi về Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt

100 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có 92 kcal, gồm 9,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có 46 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có 138 kcal, gồm 14 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có 184 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Pork-potato puree, home-made babyfood, without salt có 230 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ