Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước cam và mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,3 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 16 | 0,1 g | 3,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 32 | 0,2 g | 7,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 8 | 0 g | 2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 48 | 0,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 64 | 0,4 g | 16 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,2 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,5 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 0,6 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 0,8 g | 32 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước uống nước ép dứa và camđóng hộp50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và mơthức ăn trẻ em, nước ép46 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và camđã thêm vitamin c, đóng hộp50 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây mơ và đào56 kcal / 100 g
- Nectar mơđóng hộp56 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, trong nước ép, phần đặc và nước48 kcal / 100 g
- Mơ hộp ngâm nước épđóng hộp, đã ráo nước36 kcal / 100 g
- Đồ uống mơthương mại58 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước cam và mơ
100 g Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước cam và mơ có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức uống nước cam và mơ có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức uống nước cam và mơ có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức uống nước cam và mơ có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức uống nước cam và mơ có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức uống nước cam và mơ có 64 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước cam và mơ có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức uống nước cam và mơ có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước cam và mơ có 77 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ