Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 6,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,2 µg 1%
  • Vitamin C 13 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Folate (B9) 13,8 µg 3%

Khoáng chất

  • Magiê 6,7 mg 2%
  • Kali 86,8 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,3 g12 g0,1 g
50 g50 g250,1 g6 g0,1 g
150 g150 g750,4 g18 g0,2 g
200 g200 g1000,5 g24 g0,2 g
250 g250 g1260,6 g30 g0,3 g

Câu hỏi về Nước trái cây hỗn hợp dạng necta

100 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 75 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 100 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 126 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ