Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 6,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,3 µg 2%
  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 22,9 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,1 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 5,4 mg 1%
  • Kali 79,1 mg 2%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,2 g11 g0,1 g
50 g50 g240,1 g5,7 g0,1 g
150 g150 g710,4 g17 g0,2 g
200 g200 g940,5 g23 g0,2 g
250 g250 g1180,6 g28 g0,3 g

Câu hỏi về Nước trái cây hỗn hợp dạng necta

100 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 47 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 71 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 94 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây hỗn hợp dạng necta có 118 kcal, gồm 0,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ