Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 2,7 mg 0%
- Cholesterol 0,03 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,1 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5,4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6,6 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7,8 mg 1%
- Kali 83,1 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,15 µg 0%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,1 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,4 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,5 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0,7 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Berry nectar drink sweetened contains 50% berries127 kcal / 100 g
- Juice drink fruit berry partially artificially sweetened30 kcal / 100 g
- Juice drink fruit berry contains sugar45 kcal / 100 g
- Fruit juice concentrated with added vitamins contains sugar200 kcal / 100 g
- Berry juice sweetened diluted42 kcal / 100 g
- Fruit juice concentrated contains sugar200 kcal / 100 g
- Nectar trái câycó chất tạo ngọt, ít đường23 kcal / 100 g
- Mineral water with juice16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit
100 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có bao nhiêu calo?
100 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có 49 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có bao nhiêu calo?
50 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có bao nhiêu calo?
150 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có 74 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có bao nhiêu calo?
200 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có 98 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có bao nhiêu calo?
250 g Fruit nectar, berry nectar, sweetened, 50% fruit có 123 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ