Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fruit juice, concentrated, average, contains sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 48 g —
- Natri 6,6 mg 0%
- Cholesterol 0,16 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin C 52,8 mg 59%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,28 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 23,6 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18,5 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 14,1 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,37 mg 16%
- Selen 0,44 µg 1%
- Iốt 3,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 0,8 g | 48 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 0,4 g | 24 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 1,2 g | 72 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 1,6 g | 96 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 2 g | 119 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Fruit juice concentrated with added vitamins contains sugar200 kcal / 100 g
- Juice drink fruit berry contains sugar45 kcal / 100 g
- Fruit juice unsweetened vitamin c45 kcal / 100 g
- Juice unsweetened added vitamin c45 kcal / 100 g
- Berry juice sweetened diluted42 kcal / 100 g
- Berry juice sweetened undiluted209 kcal / 100 g
- Nước uống trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 30–35 g carbohydrate134 kcal / 100 g
- Sport beverage carbohydrate drink average of products28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fruit juice, concentrated, average, contains sugar
100 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có bao nhiêu calo?
100 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có 200 kcal, gồm 0,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có bao nhiêu calo?
50 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có 100 kcal, gồm 0,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có bao nhiêu calo?
150 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có 300 kcal, gồm 1,2 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có bao nhiêu calo?
200 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có 400 kcal, gồm 1,6 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có bao nhiêu calo?
250 g Fruit juice, concentrated, average, contains sugar có 500 kcal, gồm 2 g đạm, 119 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ