Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 10 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 19,3 mg 21%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,5 g12 g0,5 g
50 g50 g260,3 g5,8 g0,2 g
150 g150 g770,8 g17 g0,7 g
200 g200 g1031 g23 g0,9 g
250 g250 g1281,3 g29 g1,1 g

Câu hỏi về Sinh tố

100 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố có 77 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố có 103 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Sinh tố có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố có 128 kcal, gồm 1,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ