Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g663,2 g6,4 g3 g
50 g50 g331,6 g3,2 g1,5 g
150 g150 g994,8 g9,6 g4,5 g
200 g200 g1326,4 g13 g6 g
250 g250 g1658 g16 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 99 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 132 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 165 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ