Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột protein đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 56 g 111%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 22 g —
- Natri 733 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 289 µg 72%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 313 mg 57%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 12 mg 67%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 1272 mg 102%
- Kali 933 mg 20%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 2,6 mg 291%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 56 g | 22 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 45 g | 175 | 25 g | 10 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 90 g | 349 | 50 g | 20 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 22,5 g | 87 | 13 g | 5 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 135 g | 524 | 75 g | 30 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 180 g | 698 | 100 g | 40 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 28 g | 11 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 83 g | 33 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 111 g | 44 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 139 g | 56 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Bột đạm đậu nành Abbott EAS405 kcal / 100 g
- Whey protein cô đặcdạng bột359 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhtất cả các hương vị, giảm béo, tăng cường47 kcal / 100 g
- Thực phẩm bổ sung bột protein whey346 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường95 kcal / 100 g
- Isolate protein đậu nành335 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành402 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành56 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhđóng gói sẵn, trung bình46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột protein đậu nành
100 g Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Bột protein đậu nành có 388 kcal, gồm 56 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (45 g) Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (45 g) Bột protein đậu nành có 175 kcal, gồm 25 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (90 g) Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (90 g) Bột protein đậu nành có 349 kcal, gồm 50 g đạm, 20 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (22,5 g) Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22,5 g) Bột protein đậu nành có 87 kcal, gồm 13 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (135 g) Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (135 g) Bột protein đậu nành có 524 kcal, gồm 75 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (180 g) Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (180 g) Bột protein đậu nành có 698 kcal, gồm 100 g đạm, 40 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Bột protein đậu nành có 194 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Bột protein đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Bột protein đậu nành có 582 kcal, gồm 83 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ