Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 5 g —
  • Natri 41,4 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0,67 µg 0%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%
  • Choline 2,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78,6 mg 6%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 4,8 mg 1%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 15,5 mg 0%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,1 g9,1 g1 g
50 g50 g230 g4,5 g0,5 g
150 g150 g700,1 g14 g1,5 g
200 g200 g930,1 g18 g2 g
250 g250 g1160,2 g23 g2,5 g

Câu hỏi về Rice drink, with added calcium

100 g Rice drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

100 g Rice drink, with added calcium có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Rice drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

50 g Rice drink, with added calcium có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Rice drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

150 g Rice drink, with added calcium có 70 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Rice drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

200 g Rice drink, with added calcium có 93 kcal, gồm 0,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Rice drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

250 g Rice drink, with added calcium có 116 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ