Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,3 g0,5 g1,1 g
50 g50 g70,2 g0,3 g0,6 g
150 g150 g200,5 g0,8 g1,7 g
200 g200 g260,6 g1 g2,2 g
250 g250 g330,8 g1,3 g2,8 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ