Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,8 g3,1 g2,1 g
50 g50 g180,4 g1,5 g1 g
150 g150 g531,3 g4,6 g3,1 g
200 g200 g701,7 g6,2 g4,2 g
250 g250 g882,1 g7,7 g5,2 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 88 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H800400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ