Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,4 g2,9 g1,1 g
50 g50 g120,2 g1,5 g0,6 g
150 g150 g350,6 g4,4 g1,7 g
200 g200 g460,8 g5,8 g2,2 g
250 g250 g581 g7,3 g2,8 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ