Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,9 g0,2 g2,2 g
50 g50 g120,4 g0,1 g1,1 g
150 g150 g361,3 g0,3 g3,2 g
200 g200 g481,7 g0,4 g4,3 g
250 g250 g602,2 g0,5 g5,4 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 60 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H800100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ