Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,8 g3,3 g2,1 g
50 g50 g180,4 g1,6 g1 g
150 g150 g541,3 g4,9 g3,1 g
200 g200 g721,7 g6,6 g4,2 g
250 g250 g902,1 g8,2 g5,2 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 54 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 72 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 90 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H800300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ