Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 51 g —
  • Natri 106 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 63 mg 70%
  • Vitamin D 7,4 µg 37%
  • Vitamin E 5,7 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 1,7 mg 130%
  • Vitamin B6 2,3 mg 137%
  • Folate (B9) 232 µg 58%
  • Vitamin B12 3 µg 123%

Khoáng chất

  • Canxi 570 mg 44%
  • Sắt 9,5 mg 53%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2960 g68 g0 g
50 g50 g1480 g34 g0 g
150 g150 g4440 g101 g0 g
200 g200 g5920 g135 g0 g
250 g250 g7400 g169 g0 g

Câu hỏi về Siro sô-cô-la

100 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Siro sô-cô-la có 296 kcal, gồm 0 g đạm, 68 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Siro sô-cô-la có 148 kcal, gồm 0 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Siro sô-cô-la có 444 kcal, gồm 0 g đạm, 101 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Siro sô-cô-la có 592 kcal, gồm 0 g đạm, 135 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Siro sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Siro sô-cô-la có 740 kcal, gồm 0 g đạm, 169 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ