Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng cho trẻ custard
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, đóng lọ, bao gồm custard vani
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb17 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 29,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 74 mg 2%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 1,9 g | 17 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,9 g | 8,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 2,8 g | 25 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 3,8 g | 34 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 4,7 g | 42 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Món tráng miệng từ sữa cho bédạng bánh flan87 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-niđóng hộp133 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kemthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, ngô kem53 kcal / 100 g
- Kem trứng vaninguyên kem86 kcal / 100 g
- Tráng miệng custardđóng hộp, trung bình136 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolateđóng hộp138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng cho trẻ custard
100 g Món tráng miệng cho trẻ custard có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng cho trẻ custard có 95 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Món tráng miệng cho trẻ custard có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng cho trẻ custard có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Món tráng miệng cho trẻ custard có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng cho trẻ custard có 143 kcal, gồm 2,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Món tráng miệng cho trẻ custard có bao nhiêu calo?
200 g Món tráng miệng cho trẻ custard có 190 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Món tráng miệng cho trẻ custard có bao nhiêu calo?
250 g Món tráng miệng cho trẻ custard có 238 kcal, gồm 4,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ