Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 10 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 64,5 mg 72%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,2 g9,7 g0,4 g
1 khẩu phần28,4 g140,1 g2,7 g0,1 g
2 khẩu phần56,7 g280,1 g5,5 g0,2 g
½ khẩu phần14,2 g70 g1,4 g0,1 g
3 khẩu phần85,1 g430,2 g8,2 g0,3 g
4 khẩu phần113,4 g570,2 g11 g0,4 g
50 g50 g250,1 g4,8 g0,2 g
150 g150 g750,3 g15 g0,5 g
200 g200 g1000,4 g19 g0,7 g
250 g250 g1250,5 g24 g0,9 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu

100 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 57 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu có 75 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ