Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu
Calo và thông tin dinh dưỡng
cất hạt lựu, cho trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,1 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,2 g | 4,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 8 | 0,3 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 16 | 0,7 g | 2,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 4 | 0,2 g | 0,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 25 | 1 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 33 | 1,4 g | 5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,6 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,8 g | 6,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,4 g | 8,8 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3 g | 11 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo cắt hạt lựu50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đậu cô vethức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, đậu cô ve, mọi giai đoạn28 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu
100 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn em bé đậu cô ve cắt hạt lựu có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ