Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
tráng miệng custard chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
với ngũ cốc phủ chocolate, làm lạnh
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb23 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 3,9 g | 23 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 1,9 g | 11 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 5,8 g | 34 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 7,7 g | 45 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 9,6 g | 56 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem trứng sô-cô-languyên kem88 kcal / 100 g
- Chè custardlàm lạnh, trung bình138 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Bánh flan cà phêlạnh118 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-nilàm lạnh103 kcal / 100 g
- Bánh flanít béo, lạnh78 kcal / 100 g
- Tráng miệng custardđóng hộp, trung bình136 kcal / 100 g
- Kem trứngvị sô-cô-la, cà phê, caramel hoặc vani, phủ kem tươi đánh bông, để lạnh139 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-la hoặc cà phêtrên nền kem ganache, làm lạnh360 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
Câu hỏi về tráng miệng custard chocolate
100 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?
100 g tráng miệng custard chocolate có 140 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?
50 g tráng miệng custard chocolate có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?
150 g tráng miệng custard chocolate có 210 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?
200 g tráng miệng custard chocolate có 280 kcal, gồm 7,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?
250 g tráng miệng custard chocolate có 350 kcal, gồm 9,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ