Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1403,9 g23 g3,8 g
50 g50 g701,9 g11 g1,9 g
150 g150 g2105,8 g34 g5,7 g
200 g200 g2807,7 g45 g7,6 g
250 g250 g3509,6 g56 g9,5 g

Câu hỏi về tráng miệng custard chocolate

100 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

100 g tráng miệng custard chocolate có 140 kcal, gồm 3,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

50 g tráng miệng custard chocolate có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

150 g tráng miệng custard chocolate có 210 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

200 g tráng miệng custard chocolate có 280 kcal, gồm 7,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

250 g tráng miệng custard chocolate có 350 kcal, gồm 9,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ