Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
truyền thống, giữ lạnh
319
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb24 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 21 g —
- Natri 100 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 7,4 g | 24 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 3,7 g | 12 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 11 g | 36 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 15 g | 48 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 19 g | 60 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chè sô cô la
100 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Chè sô cô la có 319 kcal, gồm 7,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Chè sô cô la có 160 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Chè sô cô la có 479 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Chè sô cô la có 638 kcal, gồm 15 g đạm, 48 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Chè sô cô la có 798 kcal, gồm 19 g đạm, 60 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ