Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 21 g —
  • Natri 100 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3197,4 g24 g21 g
50 g50 g1603,7 g12 g11 g
150 g150 g47911 g36 g32 g
200 g200 g63815 g48 g42 g
250 g250 g79819 g60 g53 g

Câu hỏi về Chè sô cô la

100 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Chè sô cô la có 319 kcal, gồm 7,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Chè sô cô la có 160 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Chè sô cô la có 479 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Chè sô cô la có 638 kcal, gồm 15 g đạm, 48 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Chè sô cô la có 798 kcal, gồm 19 g đạm, 60 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ