Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ thực vật, giữ lạnh
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb24 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 23 g —
- Natri 143 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,82 µg 4%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 15,6 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 81 mg 19%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,64 mg 71%
- Mangan 0,71 mg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 6,7 g | 24 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 3,3 g | 12 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 10 g | 37 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 13 g | 49 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 17 g | 61 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Mousse sô-cô-la hoặc cà phêtrên nền kem ganache, làm lạnh360 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-lavới chất tạo ngọt241 kcal / 100 g
- Bánh mousse hạt dẻlàm lạnh207 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
- Bánh sô cô lavới nhân sô cô la kem, làm lạnh373 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè sô cô la
100 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Chè sô cô la có 262 kcal, gồm 6,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Chè sô cô la có 131 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Chè sô cô la có 393 kcal, gồm 10 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Chè sô cô la có 524 kcal, gồm 13 g đạm, 49 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Chè sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Chè sô cô la có 655 kcal, gồm 17 g đạm, 61 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ