Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 15 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 140 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 140 µg 16%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 96 mg 7%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 4,1 g | 16 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 808 g | 1818 | 34 g | 125 g | 129 g |
| 2 khẩu phần | 1616 g | 3636 | 67 g | 250 g | 259 g |
| ½ khẩu phần | 404 g | 909 | 17 g | 63 g | 65 g |
| 3 khẩu phần | 2424 g | 5454 | 100 g | 375 g | 388 g |
| 4 khẩu phần | 3232 g | 7272 | 134 g | 500 g | 517 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 2,1 g | 7,7 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 6,2 g | 23 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 8,3 g | 31 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 10 g | 39 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pie mousse sô cô lavới vụn sô cô la397 kcal / 100 g
- Bánh nướng mousse sô-cô-lalàm từ bột trộn sẵn, loại không cần nướng260 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-la hoặc cà phêtrên nền kem ganache, làm lạnh360 kcal / 100 g
- Moussehỗn hợp khô, đã chế biến155 kcal / 100 g
- Bánh pie mousse284 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-la121 kcal / 100 g
- Mousse trái cây143 kcal / 100 g
- Fudge sô-cô-lađược chuẩn bị theo công thức410 kcal / 100 g
- Món tráng miệng kem sô-cô-la156 kcal / 100 g
- Fondant sô cô la503 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mousse sô-cô-la
Làm mousse sô-cô-la tại nhà thế nào để mousse mịn, không bị lợn cợn?
Đun chảy sô-cô-la nhẹ nhàng rồi để nguội bớt trước khi trộn với lòng đỏ hoặc kem; nếu sô-cô-la còn nóng, hỗn hợp dễ vón. Fold kem tươi đã đánh bông vào sau cùng, trộn nhẹ tay để mousse giữ độ xốp.
Mousse sô-cô-la nên dùng loại sô-cô-la nào?
Sô-cô-la đen khoảng 60–70% cacao thường cho vị đậm mà không quá đắng; loại nhiều cacao hơn có thể làm mousse đặc và đắng hơn. Dùng sô-cô-la dạng thanh băm nhỏ để tan đều.
Mousse sô-cô-la cần để lạnh bao lâu mới ăn được?
Chia mousse vào cốc nhỏ rồi làm lạnh ít nhất 3–4 giờ để mousse đông và có kết cấu mịn. Đậy kín khi cho vào tủ lạnh để mousse không hút mùi thức ăn khác.
Mousse sô-cô-la để được bao lâu trong tủ lạnh?
Đậy kín và giữ lạnh, nên ăn trong vòng 2 ngày, nhất là khi công thức có trứng sống hoặc trứng chưa nấu chín. Không để mousse ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Có thể làm mousse sô-cô-la không dùng trứng không?
Có. Bạn có thể đánh bông kem tươi rồi fold với sô-cô-la đã đun chảy và để nguội; làm lạnh vài giờ cho mousse đông. Cách này cho kết cấu béo, nhẹ mà không cần dùng trứng sống.
Mousse sô-cô-la ăn kèm với gì ngon?
Vị đắng nhẹ của mousse hợp với dâu tây, mâm xôi, chuối hoặc chút vỏ cam bào. Rắc hạt phỉ rang hay dùng kèm bánh quy giòn cũng tạo độ tương phản thú vị với mousse mềm mịn.
Mousse sô-cô-la khác bánh pudding sô-cô-la ở điểm nào?
Mousse thường được đánh bông để có kết cấu nhẹ, xốp; pudding sô-cô-la thường đặc và mịn hơn, có thể được nấu với sữa và chất làm đặc. Nếu muốn món tráng miệng nhẹ như kem đánh bông, chọn mousse; muốn món sánh mượt, chọn pudding.
Ăn mousse sô-cô-la làm từ trứng sống có an toàn không?
Trứng sống có thể mang nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm. Để giảm rủi ro, dùng trứng đã tiệt trùng hoặc chọn công thức không trứng; luôn giữ mousse trong tủ lạnh và dùng thìa sạch.
Nguồn: USDA FoodData Central 168777 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ