Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường
518
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb13 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 518 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 37 g 47%
- Chất béo bão hòa 22 g 111%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 518 | 7 g | 13 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 3,5 g | 6,3 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 777 | 11 g | 19 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 1036 | 14 g | 25 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1295 | 18 g | 32 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa và gạovới sữa và gạo515 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đenkhông thêm đường506 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô-cô-lakhông thêm đường, Litago Uten50 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lakhông thêm đường, chất béo 1%36 kcal / 100 g
- Sô-cô-la không chứa sữa579 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa
100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa có 518 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa có 259 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa có 777 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa có 1036 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa có 1295 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ