Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
với các loại hạt
548
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb43 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 548 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 23 g 114%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 40 g —
- Natri 127 mg 6%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 108 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 46,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 310 mg 24%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 442 mg 9%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 4,5 µg 8%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 548 | 8,8 g | 43 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 4,4 g | 22 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 822 | 13 g | 64 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 1095 | 18 g | 86 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 1369 | 22 g | 107 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạnh nhânvới hạnh nhân526 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với hạt phỉ bămvới hạt phỉ băm545 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa và hạnh nhânvới sữa và hạnh nhân547 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sô cô lanhân đậu phộng582 kcal / 100 g
- Sô cô la đenvới các loại hạt543 kcal / 100 g
- Đậu phộngphủ sô-cô-la sữa568 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa
100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa có 548 kcal, gồm 8,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa có 274 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa có 822 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa có 1095 kcal, gồm 18 g đạm, 86 g carbohydrate và 75 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa có 1369 kcal, gồm 22 g đạm, 107 g carbohydrate và 94 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ