Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 543 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 42 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5437,2 g50 g35 g
50 g50 g2723,6 g25 g18 g
150 g150 g81511 g75 g53 g
200 g200 g108614 g100 g71 g
250 g250 g135818 g125 g89 g

Câu hỏi về Sô cô la đen

100 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la đen có 543 kcal, gồm 7,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la đen có 272 kcal, gồm 3,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la đen có 815 kcal, gồm 11 g đạm, 75 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la đen có 1086 kcal, gồm 14 g đạm, 100 g carbohydrate và 71 g chất béo.

250 g Sô cô la đen có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la đen có 1358 kcal, gồm 18 g đạm, 125 g carbohydrate và 89 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ