Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô côla đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nfs, 45-59% chất rắn ca cao 90%, 60-69% chất rắn ca cao 5%, 70-85% chất rắn ca cao 5%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 550 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 46 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 27,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 8,1 mg 45%
- Magiê 152 mg 36%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 568 mg 12%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 1,1 mg 120%
- Mangan 1,4 mg 63%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 550 | 5,1 g | 53 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 156 | 1,4 g | 15 g | 9,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 312 | 2,9 g | 30 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 78 | 0,7 g | 7,5 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 468 | 4,3 g | 45 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 624 | 5,8 g | 60 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 2,5 g | 26 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 825 | 7,6 g | 79 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 1100 | 10 g | 106 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 1375 | 13 g | 132 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô côla đen
100 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?
100 g Sô côla đen có 550 kcal, gồm 5,1 g đạm, 53 g carbohydrate và 32 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Sô côla đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Sô côla đen có 156 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Sô côla đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Sô côla đen có 312 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Sô côla đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Sô côla đen có 78 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Sô côla đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Sô côla đen có 468 kcal, gồm 4,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Sô côla đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Sô côla đen có 624 kcal, gồm 5,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?
50 g Sô côla đen có 275 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sô côla đen có bao nhiêu calo?
150 g Sô côla đen có 825 kcal, gồm 7,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ