Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
70–85% ca cao khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 598 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 24 g 122%
- Chất xơ 11 g 39%
- Đường 24 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 11,9 mg 66%
- Magiê 228 mg 54%
- Phốt pho 308 mg 25%
- Kali 715 mg 15%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 1,8 mg 196%
- Mangan 1,9 mg 85%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 598 | 7,8 g | 35 g | 43 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 170 | 2,2 g | 9,9 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 339 | 4,4 g | 20 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 85 | 1,1 g | 5 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 509 | 6,6 g | 30 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 678 | 8,8 g | 40 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 299 | 3,9 g | 18 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 897 | 12 g | 53 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 1196 | 16 g | 70 g | 85 g |
| 250 g | 250 g | 1495 | 20 g | 88 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la đen
Mỗi lần nên ăn bao nhiêu sô-cô-la đen?
Một vài miếng, khoảng 20–30 g, là phần vừa phải để nhâm nhi; một khẩu phần 28 g cung cấp 170 kcal. Sô-cô-la đen đậm vị, nên ăn chậm hoặc bẻ nhỏ để dùng cùng trái cây.
Làm sao đun chảy sô-cô-la đen mà không bị cháy?
Bẻ nhỏ rồi đun cách thủy trên lửa nhỏ, khuấy đều và nhấc bát khỏi nồi khi còn vài mẩu chưa tan; nhiệt dư sẽ làm chúng chảy hết. Tránh để nước hoặc hơi nước lọt vào bát vì sô-cô-la có thể vón lại.
Có thể làm món gì với sô-cô-la đen?
Sô-cô-la đen dùng làm bánh brownie, bánh mousse, ganache phủ bánh hoặc sốt rưới trái cây. Để làm ganache, rót kem nóng lên sô-cô-la đã băm nhỏ, chờ một phút rồi khuấy từ giữa ra ngoài cho mịn.
Nên bảo quản sô-cô-la đen thế nào?
Cất sô-cô-la trong hộp kín, nơi khô ráo, tối và mát, tránh ánh nắng, bếp nóng và thực phẩm có mùi mạnh. Nếu phòng quá nóng phải cho vào tủ lạnh, bọc kín để tránh ẩm và mùi; để về nhiệt độ phòng trước khi mở gói.
Sô-cô-la đen có thể thay bột ca cao trong công thức không?
Không thể thay trực tiếp theo cùng khối lượng: sô-cô-la đen có cả bơ ca cao và đường, còn bột ca cao khô và đậm vị hơn. Chỉ đổi khi công thức được điều chỉnh lượng chất béo và đường; nếu không, hãy dùng đúng nguyên liệu ghi trong công thức.
Sô-cô-la đen khác sô-cô-la bán ngọt thế nào?
Sô-cô-la đen thường có vị ca cao rõ và ít ngọt hơn, còn sô-cô-la bán ngọt được làm để có vị ngọt dễ nhận thấy. Tên gọi không bảo đảm một tỷ lệ ca cao cố định, nên khi làm bánh hãy chọn loại có vị và độ ngọt phù hợp với công thức.
Sô-cô-la đen có caffeine không?
Có; ca cao tự nhiên chứa caffeine và theobromine, nhưng lượng trong miếng sô-cô-la thay đổi theo hàm lượng ca cao và khẩu phần. Nếu muốn hạn chế chất kích thích vào buổi tối, nên ăn ít hoặc chọn món tráng miệng khác.
Sô-cô-la đen có chứa sắt không?
Có, sô-cô-la đen là nguồn sắt; một khẩu phần 28 g có 3,4 mg sắt. Nó cũng là nguồn magie, với 64,8 mg trong cùng khẩu phần.
Nguồn: USDA FoodData Central 170273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ