Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 599 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 43 g 55%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 24 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 7,3 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 11,9 mg 66%
  • Magiê 228 mg 54%
  • Phốt pho 308 mg 25%
  • Kali 715 mg 15%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 1,8 mg 196%
  • Mangan 1,9 mg 84%
  • Selen 6,8 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5997,8 g35 g43 g
50 g50 g3003,9 g18 g21 g
150 g150 g89912 g53 g64 g
200 g200 g119816 g70 g85 g
250 g250 g149820 g88 g107 g

Câu hỏi về Socola đen

100 g Socola đen có bao nhiêu calo?

100 g Socola đen có 599 kcal, gồm 7,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 43 g chất béo.

50 g Socola đen có bao nhiêu calo?

50 g Socola đen có 300 kcal, gồm 3,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Socola đen có bao nhiêu calo?

150 g Socola đen có 899 kcal, gồm 12 g đạm, 53 g carbohydrate và 64 g chất béo.

200 g Socola đen có bao nhiêu calo?

200 g Socola đen có 1198 kcal, gồm 16 g đạm, 70 g carbohydrate và 85 g chất béo.

250 g Socola đen có bao nhiêu calo?

250 g Socola đen có 1498 kcal, gồm 20 g đạm, 88 g carbohydrate và 107 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ