Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 579 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 38 g 49%
- Chất béo bão hòa 22 g 110%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 37 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,84 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 6,3 mg 35%
- Magiê 176 mg 42%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 567 mg 12%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 1,2 mg 139%
- Mangan 1,3 mg 58%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 579 | 6,1 g | 44 g | 38 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 164 | 1,7 g | 13 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 328 | 3,5 g | 25 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 82 | 0,9 g | 6,3 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 492 | 5,2 g | 38 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 657 | 6,9 g | 50 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 290 | 3,1 g | 22 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 869 | 9,2 g | 67 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 1158 | 12 g | 89 g | 77 g |
| 250 g | 250 g | 1448 | 15 g | 111 g | 96 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la đen
Làm tan chảy sô-cô-la đen thế nào để không bị cháy?
Băm nhỏ rồi đun cách thủy trên lửa nhỏ, đáy bát không chạm nước; khuấy khi gần tan hết và nhấc xuống để phần nhiệt còn lại làm tan nốt. Nếu dùng lò vi sóng, quay từng đợt 15–20 giây rồi khuấy, tránh để nước lọt vào sô-cô-la.
Sô-cô-la đen có bị hỏng nếu xuất hiện lớp trắng không?
Lớp trắng thường là bơ ca cao hoặc đường kết tinh do nhiệt độ thay đổi, không nhất thiết là dấu hiệu hỏng; sô-cô-la vẫn dùng được nếu không có mùi lạ hay dấu hiệu ẩm mốc. Bảo quản kín ở nơi khô, mát, tránh nắng và mùi mạnh; không cần để tủ lạnh nếu nơi cất không nóng.
Chọn sô-cô-la đen có bao nhiêu phần trăm ca cao để ăn hoặc làm bánh?
Loại khoảng 50–70% thường dễ ăn và hợp làm bánh; tỷ lệ ca cao cao hơn thường đắng hơn, ít ngọt hơn. Khi mua, xem tỷ lệ ca cao và thành phần: sô-cô-la dùng để nấu thường ghi rõ hàm lượng ca cao, còn loại ăn trực tiếp có thể ngọt và thơm vani hơn.
Sô-cô-la đen hợp với món gì?
Vị đắng nhẹ hợp với cam, dâu, chuối, cà phê và các loại hạt; sô-cô-la bào có thể rắc lên bánh, kem hoặc cháo yến mạch. Sô-cô-la đen cũng thường dùng trong brownie, ganache và sốt sô-cô-la.
Có thể thay sô-cô-la đen bằng bột ca cao khi làm bánh không?
Không nên đổi ngang theo khối lượng: sô-cô-la có cả chất béo và đường, còn bột ca cao khô và đắng hơn. Nếu công thức không hướng dẫn cách thay, hãy dùng đúng loại nguyên liệu được yêu cầu để giữ độ ẩm và kết cấu của bánh.
Sô-cô-la đen có nguy hiểm với chó không?
Có. Sô-cô-la chứa theobromine và caffeine, là những chất chó chuyển hóa chậm; sô-cô-la càng đậm đặc càng đáng lo. Cất xa tầm với của vật nuôi và liên hệ bác sĩ thú y ngay nếu chó ăn phải, đồng thời cho biết loại và lượng đã ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ