Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưới 70% ca cao, có các loại hạt và trái cây
536
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb59 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 536 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 43 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 536 | 6,9 g | 59 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 268 | 3,5 g | 30 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 804 | 10 g | 89 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1072 | 14 g | 118 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1340 | 17 g | 148 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô-cô-la đen70% ca-cao, thanh591 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen với hạt phỉ586 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen thanhcó trái cây khô (hạt, hạnh nhân, nho khô, praliné)567 kcal / 100 g
- Socola đen510 kcal / 100 g
- Socolađen, nhân kem hoặc fondant bạc hà431 kcal / 100 g
- Sô cô la đắng và bán ngọtvới hạt phỉ570 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la đen
100 g Sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la đen có 536 kcal, gồm 6,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la đen có 268 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la đen có 804 kcal, gồm 10 g đạm, 89 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la đen có 1072 kcal, gồm 14 g đạm, 118 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la đen có 1340 kcal, gồm 17 g đạm, 148 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: slv 7179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ