Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đắng và bán ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt phỉ
570
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb38 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 570 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 36 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 570 | 9 g | 38 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 285 | 4,5 g | 19 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 855 | 14 g | 58 g | 61 g |
| 200 g | 200 g | 1140 | 18 g | 77 g | 81 g |
| 250 g | 250 g | 1425 | 23 g | 96 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la đắng và bán ngọt
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 570 kcal, gồm 9 g đạm, 38 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 285 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 855 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 61 g chất béo.
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1140 kcal, gồm 18 g đạm, 77 g carbohydrate và 81 g chất béo.
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1425 kcal, gồm 23 g đạm, 96 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S560400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ