Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đắng và bán ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem dừa
564
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb48 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 564 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 37 g 48%
- Chất béo bão hòa 23 g 116%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 47 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 564 | 5,5 g | 48 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 282 | 2,8 g | 24 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 846 | 8,3 g | 72 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 1128 | 11 g | 96 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 1410 | 14 g | 120 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la đắng và bán ngọt
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 564 kcal, gồm 5,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 282 kcal, gồm 2,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 846 kcal, gồm 8,3 g đạm, 72 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1128 kcal, gồm 11 g đạm, 96 g carbohydrate và 75 g chất béo.
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1410 kcal, gồm 14 g đạm, 120 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S560600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ