Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đắng và bán ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân bánh hạnh nhân marzipan
474
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb43 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 474 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 42 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 474 | 7,3 g | 43 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 237 | 3,7 g | 22 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 711 | 11 g | 65 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 948 | 15 g | 87 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1185 | 18 g | 109 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la đắng và bán ngọt
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 474 kcal, gồm 7,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 237 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 711 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 948 kcal, gồm 15 g đạm, 87 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1185 kcal, gồm 18 g đạm, 109 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S561500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ