Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đắng và bán ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị mocha và cà phê
523
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb48 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 523 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 9,6 g 34%
- Đường 46 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 523 | 7 g | 48 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 3,5 g | 24 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 785 | 11 g | 73 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1046 | 14 g | 97 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1308 | 18 g | 121 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la đắng và bán ngọt
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 523 kcal, gồm 7 g đạm, 48 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 262 kcal, gồm 3,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 785 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1046 kcal, gồm 14 g đạm, 97 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1308 kcal, gồm 18 g đạm, 121 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S560500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ